型キャスト [Hình]
かたキャスト
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
ép kiểu; chuyển đổi kiểu
🔗 型変換
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
ép kiểu; chuyển đổi kiểu
🔗 型変換