垂直離着陸 [Thùy Trực Ly Khán Lục]
すいちょくりちゃくりく
Danh từ chung
cất cánh và hạ cánh thẳng đứng; VTOL
Danh từ chung
cất cánh và hạ cánh thẳng đứng; VTOL