Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
坤道
[Khôn Đạo]
こんどう
🔊
Danh từ chung
đạo đất
Danh từ chung
đạo phụ nữ
Hán tự
坤
Khôn
dấu hiệu bói toán; đất; đất
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý