均てん [Quân]
均霑 [Quân Triêm]
均沾 [Quân Triêm]
きんてん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chia đều (lợi nhuận, v.v.); đạt được đều nhau