坂路 [Phản Lộ]
阪路 [Phản Lộ]
はんろ
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
dốc; đường dốc
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
dốc; đường dốc