地鳥 [Địa Điểu]
地鶏 [Địa Duật]
じどり
じとり
Danh từ chung
giống gà được bảo vệ quốc gia; gà thả vườn giống truyền thống địa phương; thịt gà từ cùng loại
Danh từ chung
gà nuôi tại địa phương