地震予知 [Địa Chấn Dữ Tri]

じしんよち

Danh từ chung

dự đoán động đất

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

地震じしん予知よち出来できとおからずやってくるだろう。
Ngày mà chúng ta có thể dự báo trước động đất không còn xa.