Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地雷火
[Địa Lôi Hỏa]
じらいか
🔊
Danh từ chung
mìn (đất)
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
雷
Lôi
sấm sét; tia chớp
火
Hỏa
lửa