地階 [Địa Giai]
ちかい
Danh từ chung
tầng hầm
JP: 家の地階に問題があるようだ。
VI: Có vẻ như có vấn đề ở tầng hầm nhà.
Danh từ chung
tầng hầm
JP: 家の地階に問題があるようだ。
VI: Có vẻ như có vấn đề ở tầng hầm nhà.