Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地質年代学
[Địa Chất Niên Đại Học]
ちしつねんだいがく
🔊
Danh từ chung
niên đại địa chất
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
質
Chất
chất lượng; tính chất
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
学
Học
học; khoa học