Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地質図
[Địa Chất Đồ]
ちしつず
🔊
Danh từ chung
bản đồ địa chất
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
質
Chất
chất lượng; tính chất
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch