Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地衣類
[Địa Y Loại]
ちいるい
🔊
Danh từ chung
địa y
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
衣
Y
quần áo; trang phục
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
Từ liên quan đến 地衣類
地衣
ちい
địa y
地衣植物
ちいしょくぶつ
địa y