Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地籍調査
[Địa Tịch Điều Tra]
ちせきちょうさ
🔊
Danh từ chung
Khảo sát địa chính
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
籍
Tịch
đăng ký; thành viên
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
査
Tra
điều tra