Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地籍
[Địa Tịch]
ちせき
🔊
Danh từ chung
sổ địa chính
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
籍
Tịch
đăng ký; thành viên