Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地窓
[Địa Song]
じまど
🔊
Danh từ chung
cửa sổ ngang sàn
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
窓
Song
cửa sổ; ô kính