Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地直し
[Địa Trực]
じなおし
🔊
Danh từ chung
xử lý vải trước khi cắt
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa