Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地理的隔離
[Địa Lý Đích Cách Ly]
ちりてきかくり
🔊
Danh từ chung
cách ly địa lý
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
隔
Cách
cách ly; khoảng cách; tách biệt
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề