地理的 [Địa Lý Đích]

ちりてき

Tính từ đuôi na

địa lý; thuộc về địa lý

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

溶岩ようがん地理ちりがくてき説明せつめいしてくれませんか。
Bạn có thể giải thích về dung nham theo địa lý không?
ここの地理ちりてき特徴とくちょうわたしたちけんのそれとている。
Đặc điểm địa lý ở đây giống với tỉnh chúng ta.