地球高温化 [Địa Cầu Cao Ôn Hóa]
ちきゅうこうおんか
Danh từ chung
nóng lên toàn cầu
🔗 地球温暖化
Danh từ chung
nóng lên toàn cầu
🔗 地球温暖化