Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地球質量
[Địa Cầu Chất Lượng]
ちきゅうしつりょう
🔊
Danh từ chung
khối lượng Trái Đất
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
球
Cầu
quả bóng
質
Chất
chất lượng; tính chất
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán