Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地球物理学
[Địa Cầu Vật Lý Học]
ちきゅうぶつりがく
🔊
Danh từ chung
địa vật lý
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
球
Cầu
quả bóng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học