Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地球照
[Địa Cầu Chiếu]
ちきゅうしょう
🔊
Danh từ chung
ánh sáng Trái Đất
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
球
Cầu
quả bóng
照
Chiếu
chiếu sáng