地球温暖化係数 [Địa Cầu Ôn Noãn Hóa Hệ Số]
ちきゅうおんだんかけいすう
Danh từ chung
tiềm năng gây nóng lên toàn cầu
Danh từ chung
tiềm năng gây nóng lên toàn cầu