地獄ホゾ [Địa Ngục]

地獄ほぞ [Địa Ngục]

地獄枘 [Địa Ngục Nhuế]

じごくホゾ – 地獄ほぞ・地獄枘
じごくほぞ – 地獄ほぞ・地獄枘

Danh từ chung

Lĩnh vực: Kiến trúc

mối nối đuôi cáo; mối nối mù với nêm chèn vào khe