地物 [Địa Vật]

ちぶつ

Danh từ chung

đặc điểm (tự nhiên hoặc nhân tạo); đối tượng; thực thể

Danh từ chung

Lĩnh vực: Quân sự

đối tượng trên mặt đất (cung cấp chỗ ẩn nấp hoặc che giấu)