地無し [Địa Vô]
じなし
Danh từ chung
vải nhuộm, thêu hoặc dán sao cho vải gốc hoàn toàn bị che phủ
Danh từ chung
vải nhuộm, thêu hoặc dán sao cho vải gốc hoàn toàn bị che phủ