Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地温
[Địa Ôn]
ちおん
🔊
Danh từ chung
nhiệt độ đất
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
温
Ôn
ấm áp