地方選挙 [Địa Phương Tuyển Cử]

ちほうせんきょ

Danh từ chung

bầu cử địa phương; bầu cử khu vực

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

地方ちほう党員とういんたちは自党じとう有利ゆうりかたち選挙せんきょ区割くわりをもくろんでいます。
Các thành viên đảng tại địa phương đang cố gắng sắp xếp khu vực bầu cử có lợi cho đảng của họ.