地方裁判所 [Địa Phương Tài Phán Sở]
ちほうさいばんしょ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 29000
Độ phổ biến từ: Top 29000
Danh từ chung
tòa án địa phương
🔗 地裁