Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地方行財政
[Địa Phương Hành Tài Chánh]
ちほうぎょうざいせい
🔊
Danh từ chung
kinh tế địa phương
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
政
Chánh
chính trị; chính phủ