地方新聞 [Địa Phương Tân Văn]

ちほうしんぶん

Danh từ chung

báo địa phương; báo khu vực

🔗 地方紙

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしたちには地方ちほう新聞しんぶんがある。
Thành phố của chúng tôi có một tờ báo địa phương.
この地方ちほう新聞しんぶんしゅう1回いっかい発行はっこうされる。
Tờ báo địa phương này được phát hành mỗi tuần một lần.