地方大会 [Địa Phương Đại Hội]
ちほうたいかい
Danh từ chung
giải đấu khu vực; cuộc thi địa phương
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
地方大会にも関わらず、大会のパンフレットにはそうそうたるメンバーが名を連ねている。
Mặc dù chỉ là một cuộc thi địa phương, nhưng trong tờ rơi của cuộc thi có nhiều thành viên nổi tiếng.