Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地文学
[Địa Văn Học]
ちもんがく
🔊
Danh từ chung
địa lý tự nhiên
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
学
Học
học; khoa học
Từ liên quan đến 地文学
自然地理学
しぜんちりがく
địa lý tự nhiên