Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地政学
[Địa Chánh Học]
ちせいがく
🔊
Danh từ chung
địa chính trị
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
政
Chánh
chính trị; chính phủ
学
Học
học; khoa học