Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地対地
[Địa Đối Địa]
ちたいち
🔊
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
đối đất
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh