Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地声
[Địa Thanh]
じごえ
🔊
Danh từ chung
giọng tự nhiên
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
声
Thanh
giọng nói