Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地域研究
[Địa Vực Nghiên Cứu]
ちいきけんきゅう
🔊
Danh từ chung
nghiên cứu khu vực
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
域
Vực
phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ
研
Nghiên
mài; nghiên cứu; mài sắc
究
Cứu
nghiên cứu