地域生活 [Địa Vực Sinh Hoạt]

ちいきせいかつ

Danh từ chung

đời sống cộng đồng; đời sống địa phương; đời sống khu vực

Danh từ chung

hòa nhập cộng đồng; sống trong cộng đồng địa phương (công tác xã hội)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

天然てんねん資源しげんもっともとぼしい地域ちいき生活せいかつ水準すいじゅんげるため輸入ゆにゅうたよっている。
Những khu vực thiếu tài nguyên thiên nhiên nhất phải dựa vào nhập khẩu để nâng cao mức sống.