Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地域猫
[Địa Vực Miêu]
ちいきねこ
🔊
Danh từ chung
mèo cộng đồng
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
域
Vực
phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ
猫
Miêu
mèo