地合い [Địa Hợp]
地合 [Địa Hợp]
じあい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 20000
Độ phổ biến từ: Top 20000
Danh từ chung
kết cấu (vải, giấy)
Danh từ chung
tâm lý thị trường; xu hướng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Cờ vây
cân bằng giữa vị trí của đá trắng và đen