Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地卵
[Địa Noãn]
じたまご
🔊
Danh từ chung
trứng sản xuất tại địa phương
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá