Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地力
[Địa Lực]
ちりょく
🔊
Danh từ chung
độ phì nhiêu
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực