Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地元車
[Địa Nguyên Xa]
じもとしゃ
🔊
Danh từ chung
giao thông địa phương
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
車
Xa
xe