地元警察 [Địa Nguyên Cảnh Sát]

じもとけいさつ

Danh từ chung

cảnh sát địa phương

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

地元じもと警察けいさつ交通こうつう違反いはんにはとてもきびしい。
Cảnh sát địa phương rất nghiêm khắc với lỗi vi phạm giao thông.