地体 [Địa Thể]
じたい
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
bản chất; thực chất; thực tế
Trạng từ
⚠️Từ cổ
vốn dĩ; tự nhiên; từ đầu
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
bản chất; thực chất; thực tế
Trạng từ
⚠️Từ cổ
vốn dĩ; tự nhiên; từ đầu