地主 [Địa Chủ]

じぬし
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

chủ đất

JP: その地主じぬし以前いぜんかなり裕福ゆうふくらしをしていた。

VI: Người chủ đất đó từng sống rất giàu có.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 地主(じぬし)
  • Loại từ: 名詞(danh từ)
  • Nghĩa khái quát: địa chủ; chủ đất; người sở hữu đất
  • Dạng liên quan: 地代(tiền thuê đất), 借地人(người thuê đất), 地主階級(tầng lớp địa chủ, lịch sử)
  • Sắc thái: có thể mang màu sắc lịch sử/xã hội khi nói về “địa chủ” thời trước; hiện nay dùng trung lập là “chủ sở hữu đất”.

2. Ý nghĩa chính

地主 chỉ người sở hữu đất đai. Trong bối cảnh hiện đại, là chủ đất cho thuê, hoặc bên có quyền định đoạt đất trong giao dịch, xây dựng. Trong bối cảnh lịch sử Nhật Bản, gợi hình ảnh tầng lớp địa chủ nắm nhiều ruộng đất.

3. Phân biệt

  • 家主(やぬし): chủ nhà (ngôi nhà/căn hộ). Không nhất thiết là chủ đất.
  • 大家(おおや): chủ cho thuê nhà (landlord). Tập trung vào quan hệ thuê nhà. 地主 là chủ đất, có thể khác với 大家.
  • 土地所有者: thuật ngữ pháp lý “người sở hữu đất”, trung lập và chính xác về pháp lý.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 地主に許可を得る/地主と契約する/地主に地代を払う/地主の意向
  • Ngữ cảnh: đàm phán thuê đất, phát triển dự án, tranh chấp ranh giới, lịch sử kinh tế nông thôn.
  • Lưu ý: Khi nói về lịch sử, 地主制・小作人 mang sắc thái xã hội; hiện đại dùng từ trung tính như 土地所有者 cũng phù hợp.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
土地所有者Đồng nghĩachủ sở hữu đấtThuật ngữ pháp lý, trung lập
大家Liên quanchủ nhà cho thuêTập trung vào nhà/căn hộ cho thuê
家主Liên quanchủ nhàKhông hàm ý sở hữu đất
借地人Đối nghĩangười thuê đấtBên thuê từ 地主
小作人Liên quan (lịch sử)tá điềnTrong chế độ địa chủ
地代Thuật ngữtiền thuê đấtKhoản bên thuê trả cho 地主

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 地(ジ): đất, mặt đất.
  • 主(ヌシ/シュ): chủ, người làm chủ.
  • Ghép nghĩa: “chủ của đất”. Đọc toàn từ: じぬし.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong hội thoại hiện đại, 地主 mang tính mô tả quyền sở hữu. Khi giao dịch, văn bản hay dùng “土地所有者(様)” cho lịch sự. Để tránh sắc thái lịch sử, đặc biệt trong văn chính sách, ưu tiên cách gọi trung tính, nêu rõ vai trò pháp lý của chủ đất.

8. Câu ví dụ

  • 地主に土地の使用許可をもらう。
    Xin phép sử dụng đất từ chủ đất.
  • 祖父はこの地域の地主だった。
    Ông tôi từng là địa chủ của vùng này.
  • 地主と借地人の契約を更新する。
    Gia hạn hợp đồng giữa chủ đất và người thuê đất.
  • 地主の意向で開発計画が変更された。
    Kế hoạch phát triển đã thay đổi theo ý của chủ đất.
  • 地主に地代を支払う。
    Trả tiền thuê đất cho chủ đất.
  • 地主が土地を手放した。
    Chủ đất đã nhượng lại đất.
  • 地主は畑を近所の農家に貸している。
    Chủ đất cho nông hộ gần đó thuê ruộng.
  • 地主同士で境界を確認した。
    Các chủ đất đã cùng xác nhận ranh giới.
  • 地主の承諾なしに建物は建てられない。
    Không thể xây dựng nếu không có sự chấp thuận của chủ đất.
  • 地主の歴史的な役割について調べる。
    Tìm hiểu vai trò lịch sử của tầng lớp địa chủ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 地主 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?