地中 [Địa Trung]

ちちゅう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

trong lòng đất; dưới lòng đất; ngầm; dưới mặt đất

JP: 海賊かいぞくたから地中ちちゅうめた。

VI: Các hải tặc đã chôn kho báu dưới lòng đất.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

老人ろうじんはおかね地中ちちゅうかくそうとした。
Người già đã cố gắng giấu tiền dưới lòng đất.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 地中
  • Cách đọc: ちちゅう
  • Loại từ: Danh từ (chỉ vị trí/không gian)
  • Ngữ vực: Khoa học địa chất, xây dựng, nông nghiệp, khảo cổ

2. Ý nghĩa chính

地中 nghĩa là “trong lòng đất, ở bên trong đất”. Chỉ vị trí nằm dưới bề mặt đất, không nhấn mạnh không gian nhân tạo.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 地下: dưới đất/âm, thường gợi không gian nhân tạo (tàu điện ngầm, tầng hầm) hoặc tầng địa chất nói chung.
  • 土中: trong đất (nhấn mạnh “môi trường đất” – sinh học/nông nghiệp). 地中 bao quát hơn.
  • 地上: trên mặt đất (đối lập về vị trí).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 地中に埋める/地中から掘り出す/地中に眠る(ẩn trong lòng đất), 地中深く(sâu trong lòng đất).
  • Chuyên ngành: 地中熱(địa nhiệt nông), 地中レーダー(radar xuyên đất), 地中配管(đường ống chôn ngầm).
  • Dùng với trợ từ: 地中に(vào trong đất), 地中から(từ trong đất).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
地下 Gần nghĩa Dưới đất/âm Thường mang sắc thái không gian nhân tạo hoặc tầng địa chất chung.
土中 Gần nghĩa Trong đất Nhấn mạnh môi trường đất (sinh học/nông học).
地上 Đối nghĩa Trên mặt đất Đối lập vị trí với 地中.
空中 Đối nghĩa Trên không/không trung Phạm vi đối lập theo trục trên-dưới.
埋設 Liên quan Chôn (cáp/ống) ngầm Thao tác đưa vật xuống 地中.
掘削 Liên quan Đào, khoan Hoạt động can thiệp vào 地中.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : đất, mặt đất.
  • : bên trong.
  • Cấu tạo nghĩa: “bên trong đất” → trong lòng đất.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong kỹ thuật và đô thị, phân biệt 地中 (chỉ vị trí) với “地下施設” (công trình ngầm). Khi nói về rễ cây, cổ vật, ống nước chôn, dùng 地中 tự nhiên hơn; còn ga tàu điện, trung tâm thương mại ngầm thường gọi là 地下.

8. Câu ví dụ

  • 配管を地中に埋設する計画だ。
    Có kế hoạch chôn đường ống dưới lòng đất.
  • 古代の遺構が地中に眠っている。
    Tàn tích cổ đại đang “ngủ” trong lòng đất.
  • 地中から湧き水が出た。
    Nước phun trào từ trong lòng đất.
  • 木の根は地中深くまで伸びている。
    Rễ cây vươn sâu vào lòng đất.
  • 地中レーダーで空洞を調査する。
    Khảo sát các khoang rỗng bằng radar xuyên đất.
  • 断熱効率を上げるため地中熱を利用する。
    Sử dụng nhiệt trong lòng đất để tăng hiệu suất cách nhiệt.
  • 老朽化したケーブルが地中で断線した。
    Dây cáp cũ đã đứt ở dưới lòng đất.
  • 遺物が地中から掘り出された。
    Cổ vật đã được đào lên từ lòng đất.
  • センサーを地中に設置して地盤を監視する。
    Lắp cảm biến trong lòng đất để giám sát nền đất.
  • 配水管の漏れは地中で見つかった。
    Rò rỉ đường ống cấp nước được phát hiện trong lòng đất.
💡 Giải thích chi tiết về từ 地中 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?