Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地下駐車場
[Địa Hạ Trú Xa Trường]
ちかちゅうしゃじょう
🔊
Danh từ chung
bãi đỗ xe ngầm
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
駐
Trú
dừng lại; cư trú; cư dân
車
Xa
xe
場
Trường
địa điểm