地下資源 [Địa Hạ Tư Nguyên]
ちかしげん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000
Độ phổ biến từ: Top 32000
Danh từ chung
tài nguyên dưới lòng đất