Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地下街
[Địa Hạ Nhai]
ちかがい
🔊
Danh từ chung
trung tâm mua sắm ngầm
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
街
Nhai
đại lộ; phố; thị trấn